Tổng quan
- Số ngựa: 2 HP
- Công suất làm lạnh: 18.000 BTU
- Công nghệ Inverter: Máy lạnh thường
- Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 20 – 30 m²
- Loại máy lạnh: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
- Công suất tiêu thụ trung bình:1600 W
- Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: Hiệu suất năng lượng 1 sao (CSPF 3.36)
Tính năng
- Chế độ tiết kiệm điện: Không (Thường)
- Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Chế độ tự làm sạch dàn lạnh, tránh vi khuẩn và bụi bẩn tích tụ trên dàn lạnh
- Chế độ làm lạnh nhanh: Turbo Mode
- Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
- Tiện ích:
Anti-F – Chế độ chống nấm mốc, tự động hong khô dàn ở nhiệt độ cao sau khi tắt máySleep – Hoạt động với chế độ êm ái ở chế độ ngủEco Mode – Chế độ tiết kiệm điện năngHẹn giờ tự động tắt máy lên đến 24h
Thông tin chung
- Thông tin cục lạnh: Dài 97.5 cm – Cao 32.1 cm – Dày 22.2 cm – Nặng 11.5 kg
- Thông tin cục nóng: Dài 79.8 cm – Cao 54.5 cm – Dày 31.7 cm – Nặng 35 kg.
- Loại Gas: R32
- Chất liệu dàn tản nhiệt: Dàn trao đổi nhiệt chống ăn mòn Golden Fin, giúp bảo vệ máy bền bỉ
- Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tiêu chuẩn 5m, Tối đa 15m
- Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 5m
- Kích thước ống đồng: 6/12
- Hãng sản xuất: Nagakawa
- Thương hiệu của: Việt Nam
- Nơi sản xuất: Malaysia
- Năm ra mắt: 2025
- Bảo hành: 24 tháng


